Trường : THPT Liễn Sơn
Học kỳ 1, năm học 2022-2023
TKB có tác dụng từ: 12/09/2022

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Trần Văn Hải Toán 11A7(4) 4 4
Lê Hồng Khôi Toán 11A2(4), 11A6(4), 11A8(2) 10 10
Đỗ Hoàng Hải Toán 10A2(2), 10A4(2), 10A8(4), 10A10(4) 12 12
Trần Thị Thu Toán 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(4) 10 10
Vương Thành Nam Toán 10A3(2), 10A7(4), 12A5(4), 12A6(4) 14 14
Nguyễn Thị Xen Toán 12A2(4), 12A4(4), 12A7(4) 12 12
Lê Thị Trang Toán 12A1(4), 12A3(4), 12A8(4) 12 12
Trần Quyết Toán 10A1(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A9(4) 10 10
NGuyễn văn Mới 0 0
Trần Văn Hải Hóa học 10A4(2) 2 2
Đỗ Quốc Phòng Hóa học 12A1(2), 12A2(2), 12A4(0), 12A5(0), 12A6(0) 4 4
Hoàng Thị Thúy Nga Hóa học 10A2(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A9(0) 6 6
Nguyễn Công Hoàng Hóa học 10A3(2), 10A8(0), 10A10(0), 12A3(2), 12A7(0), 12A8(0) 4 4
Cao Phương Hồng Hóa học 10A1(2), 11A4(2), 11A5(0), 11A6(0) 4 4
Nguyễn Thị Phương Thúy Hóa học 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A7(0), 11A8(0) 6 6
Nguyễn Văn Ý Vật lý 10A1(2), 10A3(2) 4 4
Nguyễn Anh Hoàn Vật lý 11A2(2), 11A4(2), 11A5(0), 11A8(0) 4 4
Phùng Văn Hùng Vật lý 12A2(2), 12A3(2), 12A4(0), 12A5(0), 12A7(0), 12A8(0) 4 4
Trần Xuân Hùy Vật lý 10A4(2), 10A6(2), 10A7(0), 12A1(2), 12A6(0) 6 6
Trần Thị Phương Vật lý 10A2(2) 2 2
Đặng Văn Vinh Vật lý 10A5(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A6(0), 11A7(0) 6 6
Lê Thị Thanh Hương Sinh học 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(0), 11A6(0), 11A7(0), 11A8(0) 8 8
Hà Kim Chung Sinh học 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2) 12 12
Hà Ánh Ngọc Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(0), 12A5(0), 12A6(0), 12A7(0), 12A8(0) 6 6
Đỗ Duy Liên 0 0
Trần Thị Thu Hoà 0 0
Trần Thị Hương Giang 0 0
Nguyễn Anh Tuấn 0 0
Nguyễn Thị Loan 0 0
Nguyễn Ngọc Minh Ngoại ngữ 10A2(2), 10A5(2), 10A6(2), 12A5(2), 12A6(2) 10 10
Đàm Văn Nuôi 0 0
Chu Tuấn Linh Ngoại ngữ 10A1(2), 10A4(2), 10A8(2), 10A9(2), 12A2(2), 12A7(2) 12 12
Đỗ Văn Bình Ngoại ngữ 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A6(4), 11A8(2) 12 12
Hà Ngọc Phán Ngoại ngữ 11A4(2), 11A5(2), 11A7(2), 12A3(2), 12A8(2) 10 10
Nguyễn Thị Hoa Ngoại ngữ 10A3(2), 10A7(2), 10A10(2), 12A1(2), 12A4(2) 10 10
Hà Trọng Bình 0 0
Nguyễn Thành Long 0 0
Trần Thị Hồng Nhung Văn học 10A1(2), 10A3(2), 12A3(4), 12A4(4), 12A5(4) 16 16
Nguyễn Thị Thanh Hương 0 0
Trần Thị Minh Hiếu 0 0
Nguyễn Thị Hà Văn học 10A4(2), 10A5(2), 10A8(4), 11A5(2) 10 10
Lương Thị Thu Hà Văn học 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A8(4) 10 10
Hoàng Thế Công Văn học 10A6(2), 10A9(4), 12A1(4), 12A6(4) 14 14
Hoàng Thị Thu Hiền Văn học 10A7(2), 12A2(4), 12A7(4), 12A8(4) 14 14
Hà Trọng Huy Văn học 10A2(2), 10A10(4), 11A2(2), 11A6(4), 11A7(2) 14 14
Lăng Trí Hà Lịch sử 10A2(0), 10A6(0), 10A8(2), 10A9(2), 11A2(0), 11A6(2), 11A8(2) 8 8
Trần Thị Hà Tĩnh Lịch sử 10A1(0), 10A3(0), 10A4(0), 10A5(0), 10A7(2), 10A10(2), 12A3(0) 4 4
Đào Thị Thanh Tính Lịch sử 11A1(0), 12A4(2), 12A5(2), 12A8(2) 6 6
Phạm Văn Hiệp Lịch sử 12A1(0), 12A2(0), 12A6(2), 12A7(2) 4 4
Nguyễn Thị Quỳnh Loan Lịch sử 11A5(2), 11A7(2) 4 4
Nguyễn Thị Luyến Địa lí 10A7(2), 12A2(0), 12A4(2), 12A5(2), 12A7(2) 8 8
Nguyễn Minh Hạnh Địa lí 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 11A5(2) 8 8
Phan Thị Kim Dung 0 0
Phạm Thị Thanh Huyền Địa lí 12A1(0), 12A3(0), 12A6(2), 12A8(2) 4 4
Nguyễn Lâm Tới Địa lí 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A4(0), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2) 6 6
Bùi Quang Đạo GDCD 12A1(0), 12A4(2), 12A6(2), 12A8(2) 6 6
Ngô Thị Phương GDCD 12A2(0), 12A3(0), 12A5(2), 12A7(2) 4 4
Phạm Tiến Mạnh 0 0
Phạm Thị Thu Miền 0 0
Nguyễn Trung Kiên 0 0
Trần Thị Giang 0 0
Bùi Quốc Hùng 0 0
Nguyễn Thị Huệ 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 11-09-2022

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 62511017 - Website: www.schoolnet.vn